Giá thép Việt Nhật hôm nay tại Lộc Hiếu Phát đảm bảo cạnh tranh hàng đầu thị trường. Sản phẩm đảm bảo chính hãng, chịu lực tốt.
Mục Lục
ToggleLộc Hiếu Phát cam kết cung cấp giá sắt thép Việt Nhật hôm nay sát thị trường và cập nhật mới liên tục giúp đối tác/khách hàng thêm hài lòng hơn nữa:
Loại thép | Đơn vị tính | Kl/ Cây | Đơn giá (VNĐ) |
---|---|---|---|
1 Cây(11.7m) | 7.21 | 88750 | |
1 Cây(11.7m) | 10.39 | 126100 | |
1 Cây(11.7m) | 14.15 | 171500 | |
1 Cây(11.7m) | 18.48 | 224200 | |
1 Cây(11.7m) | 23.38 | 283700 | |
1 Cây(11.7m) | 28.85 | 350200 | |
1 Cây(11.7m) | 34.91 | 423600 | |
1 Cây(11.7m) | 45.09 | 551400 | |
1 Cây(11.7m) | 56.56 | Liên hệ | |
1 Cây(11.7m) | 73.83 | Liên hệ |
Báo giá Thép cuộn Việt Nhật
Loại thép | Giá thép cuộn Cb3 (vnđ/kg) | Giá cuộn Cb4 (vnđ/kg) |
---|---|---|
15.400 | 15.400 | |
15.400 | 15.400 | |
88750 | 86500 | |
126100 | 125900 | |
171500 | 167500 | |
224200 | 218000 | |
283700 | 275500 | |
350200 | 339500 | |
423600 | 412500 | |
551400 | 536500 | |
1.068.000 | ||
1.396.500 |
Báo giá thép thanh vằn Việt Nhật
Thép Thanh Vằn Việt Nhật | Đơn vị tính | Khối lượng/cây | Đơn Giá VNĐ/Kg |
---|---|---|---|
1 Cây (11.7m) | 7.21 | 88750 | |
1 Cây (11.7m) | 10.39 | 126100 | |
1 Cây (11.7m) | 14.15 | 171500 | |
1 Cây (11.7m) | 18.48 | 224200 | |
1 Cây (11.7m) | 23.38 | 283700 | |
1 Cây (11.7m) | 28.85 | 350200 | |
1 Cây (11.7m) | 34.91 | 423600 | |
1 Cây (11.7m) | 45.09 | 551400 | |
1 Cây (11.7m) | 56.56 | ||
1 Cây (11.7m) | 73.83 |
>>>Xem thêm: CẬP NHẬT BẢNG BÁO GIÁ THÉP VIỆT MỸ 04/2025
Báo giá thép hộp Việt Nhật
Kích thước | Độ dày | Đơn giá tham khảo | |
---|---|---|---|
13×26 | 1 | 64.170 | |
1.1 | 70.122 | ||
1.2 | 75.888 | ||
1.4 | 87.420 | ||
20×40 | 1 | 100.998 | |
1.1 | 110.484 | ||
1.2 | 120.156 | ||
1.4 | 138.469 | ||
1.5 | 148.242 | ||
1.8 | 175.584 | ||
2 | 193.440 | ||
2.3 | 219.480 | ||
2.5 | 236.593 | ||
25×50 | 1 | 127.456 | |
1.1 | 139.980 | ||
1.2 | 151.590 | ||
1.4 | 175.770 | ||
1.5 | 187.674 | ||
1.8 | 222.845 | ||
2 | 246.078 | ||
2.3 | 280.116 | ||
2.5 | 302.250 | ||
30×60 | 1 | 153.450 | |
1.1 | 168.330 | ||
1.2 | 183.210 | ||
1.4 | 212.598 | ||
1.5 | 227.106 | ||
1.8 | 270.258 | ||
2 | 298.530 | ||
2.3 | 340.380 | ||
2.5 | 367.980 | ||
2.8 | 405.295 | ||
3 | 435.340 | ||
40×80 | 1.1 | 226.276 | |
1.4 | 286.068 | ||
1.8 | 364.758 | ||
2 | 403.620 | ||
2.3 | 46.234 | ||
2.5 | 499.410 | ||
2.8 | 555.678 | ||
3.2 | 629.789 | ||
14×14 | 1 | 44.826 | |
1.1 | 48.189 | ||
1.2 | 52.824 | ||
1.4 | 60.450 | ||
16×16 | 1 | 51.894 | |
1.1 | 56.544 | ||
1.2 | 61.194 | ||
1.4 | 70.038 | ||
20×20 | 1 | 65.844 | |
1.1 | 71.892 | ||
1.5 | 95.604 | ||
1.8 | 112.530 |
Báo giá thép ống Việt Nhật
Thép ống | Trọng lượng | Giá Kg (vnđ/kg) | Giá cây (vnđ/cây) |
---|---|---|---|
1.72 | 16 | 28 | |
1.96 | 16,4 | 32 | |
2.14 | 16,3 | 35 | |
2.37 | 16,3 | 39 | |
2.63 | 16 | 43 | |
2.83 | 16,3 | 46 | |
3.06 | 16,3 | 50 | |
2.62 | 16,4 | 43 | |
2.91 | 16,3 | 47 | |
3.21 | 16,3 | 52 | |
3.53 | 16 | 58 | |
3.85 | 16,3 | 63 | |
4.15 | 16,3 | 68 | |
3.33 | 16 | 55 | |
3.72 | 16,3 | 61 | |
4.1 | 16,3 | 67 | |
4.49 | 16,3 | 73 | |
4.9 | 16,3 | 80 | |
5.28 | 16,3 | 86 | |
4.69 | 16 | 75 | |
5.19 | 16 | 83 | |
5.67 | 16 | 91 | |
6.16 | 16 | 99 | |
7.62 | 16 | 122 | |
7.62 | 16 | 122 | |
8.12 | 16 | 130 | |
8.61 | 16 | 138 | |
6.52 | 16 | 104 | |
7.15 | 16 | 114 | |
7.77 | 16 | 124 | |
8.4 | 16 | 134 | |
9.58 | 16 | 153 | |
10.20 | 16 | 163 | |
10.82 | 16 | 173 | |
11.4 | 16 | 182 | |
12.03 | 16 | 192 | |
7.5 | 16 | 120 | |
8.21 | 16 | 131 | |
8.94 | 16 | 143 | |
9.66 | 16 | 155 | |
11.06 | 16 | 177 | |
11.78 | 16 | 188 | |
12.45 | 16 | 199 | |
13.17 | 16 | 211 | |
13.88 | 16 | 222 | |
9.32 | 16 | 149 | |
10.21 | 16 | 163 | |
11.11 | 16 | 178 | |
12.01 | 16 | 192 | |
11.11 | 16 | 178 | |
14.66 | 16 | 235 | |
15.54 | 16 | 249 | |
16.40 | 16 | 262 | |
17.29 | 16 | 276,64 | |
12.87 | 16 | 205,92 | |
13.99 | 16 | 223,84 | |
15.13 | 16 | 242,08 | |
17.39 | 16 | 278,24 | |
18.51 | 16 | 296,16 | |
19.65 | 16 | 314,4 | |
20.78 | 16 | 332,48 | |
21.9 | 16 | 350,4 | |
16.56 | 16 | 264,96 | |
17.90 | 16 | 286,4 | |
20.56 | 16 | 328,96 | |
21.83 | 16 | 349,28 | |
23.15 | 16 | 370,4 | |
24.4 | 16 | 390,4 | |
25.72 | 16 | 411,52 | |
22.86 | 16 | 365,76 | |
26.27 | 16 | 420,32 | |
27.97 | 16 | 447,52 | |
29.59 | 16 | 473,44 | |
31.29 | 16 | 500,64 | |
33 | 16 | 528 |
Ghi chú:
Để tránh mua nhầm hàng nhái giả, bạn nên đọc ngay thông tin sau. Nhờ thế, chúng ta chọn được thép Việt Nhật chính hãng giúp công trình kiên cố như ý:
Ngoài ra, thông tin về đường kính và mác thép cũng được thể hiện rõ ràng ở phần này. Trong khi đó, thép giả thường có thông tin không đầy đủ và mờ nhạt.
>>>Có thể bạn quan tâm: Báo giá thép Việt Úc hôm nay chi tiết nhất
Hãy lựa chọn Lộc Hiếu Phát để nhận được giá sắt thép Việt Nhật tốt nhất hôm nay. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với đa dạng chủng loại. Nhờ đó, bạn có thể chuẩn bị vật liệu một cách chủ động, đảm bảo công trình hoàn thiện đúng tiến độ như kế hoạch.
Công Ty TNHH TM – DV Lộc Hiếu Phát
Copyright © 2023 Sắt Thép Lộc Hiếu Phát. All rights reserved.