Description
Một cây thép H100 dài 6 m nặng khoảng 103,2 kg. Con số đó quyết định hai thứ trước khi quyết định giá: xe nào chở được, và cần mấy người hay cần cẩu để hạ một cây. Trang này gom quy cách H100, cách quy từ mét sang ki-lô-gam, và cách hỏi giá cho đúng đơn vị. Giá thép hình đổi theo phiên hàng nên Lộc Hiếu Phát không treo số cố định ở đây — quý khách gọi 0938 337 999 để lấy giá đúng ngày lấy hàng.
Quy cách thép H100
H100 là thép hình chữ H cán nóng, cao 100 mm, cánh rộng đều 100 mm — cánh và bụng gần bằng nhau nên tiết diện gần vuông, khác hẳn dáng dẹt của thép I hay thép U cùng chiều cao. Bụng dày 6 mm, cánh dày 8 mm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (h) | 100 mm |
| Chiều rộng cánh (b) | 100 mm |
| Bề dày bụng (t1) | 6 mm |
| Bề dày cánh (t2) | 8 mm |
| Tiết diện | 21,9 cm² |
| Khối lượng lý thuyết | 17,20 kg/m |
| Một cây 6 m | khoảng 103,2 kg |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m; cắt theo yêu cầu |
Khối lượng 17,20 kg/m đọc từ bảng quy cách thép hình H của Lộc Hiếu Phát, khớp với cách tính tiết diện 21,9 cm² nhân khối lượng riêng của thép 7,85 g/cm³ (sai lệch dưới 1% so với barem chuẩn JIS cho cùng quy cách). Quý khách tự kiểm lại được bằng máy tính bỏ túi, và mọi cỡ H khác cũng tính đúng một cách như vậy.
Một tấn H100 được bao nhiêu mét
Hàng thép hình bán theo cây, nhưng hoá đơn và cước xe lại chạy theo tấn. Hai phép quy đổi dưới đây là thứ cần nhất khi lên dự toán.
- Một tấn H100 được khoảng 58,1 mét dài, tức 9,7 cây 6 m.
- Ngược lại, 10 cây 6 m cân nặng khoảng 1.032 kg.
Hai con số này là lý thuyết. Thép cán thật luôn có dung sai, nên cân thực tế lệch vài phần trăm so với bảng là bình thường. Khi ký hợp đồng theo tấn, quý khách hỏi rõ bên bán cân theo barem hay cân thực tế — hai cách ra hai số tiền khác nhau.
H100 là cỡ nhẹ nhất trong dải thép hình H nhỏ, nặng 17,20 kg mỗi mét
Chọn H100 hay cỡ liền kề
Từ H100 lên H148x100x6x9 nặng thêm khoảng 4,5 kg mỗi mét dù chiều rộng cánh không đổi — chỉ chiều cao và bề dày tăng. Lên H150x150x7x10 thì cả cao lẫn rộng cùng tăng 50 mm, khối lượng gần gấp đôi H100. Vì vậy việc chọn cỡ nên bắt đầu từ chiều cao và nhịp mà kết cấu cần, rồi mới nhìn sang cân nặng.
| Quy cách | Cao h (mm) | Cánh b (mm) | Bụng t1 (mm) | Cánh t2 (mm) | Khối lượng (kg/m) | Cây 6 m (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H100x100x6x8 | 100 | 100 | 6 | 8 | 17,20 | 103,2 |
| H148x100x6x9 | 148 | 100 | 6 | 9 | 21,70 | 130,2 |
| H125x125x6,5×9 | 125 | 125 | 6,5 | 9 | 23,80 | 142,8 |
| H150x150x7x10 | 150 | 150 | 7 | 10 | 31,50 | 189,0 |
Quy cách đọc từ bảng thông số thép hình H của Lộc Hiếu Phát. Cột khối lượng là số lý thuyết, tính từ tiết diện nhân 7,85 g/cm³.
H100 dùng vào việc gì
Cao 100 mm và cánh rộng đều là cỡ nhỏ nhất trong dải thép hình H thông dụng — đủ cứng cho khung chịu lực vừa mà vẫn nhẹ, dễ thi công bằng nhân công phổ thông không cần cẩu lớn. Trong các đơn Lộc Hiếu Phát giao thường xuyên, H100 hay về những việc sau.
- Cột và kèo nhà xưởng, nhà kho khung thép nhịp nhỏ đến vừa.
- Khung mái tôn, khung nhà tiền chế quy mô dân dụng.
- Cột đỡ biển quảng cáo, cổng chào, mái che.
- Khung máy, bệ máy và giá đỡ thiết bị nhẹ đến vừa.
- Thanh giằng, thanh chống trong kết cấu tạm và giàn giáo.
Cánh đối xứng hai bên bụng nên H100 chịu uốn tốt đều theo cả hai phương ngang, khác với thép U chỉ phẳng một mặt lưng. Đó là lý do thép H được chọn cho cột chịu lực chính, còn thép U thường dùng ở vị trí cần một mặt bắt bu-lông.
Mác thép và lớp bảo vệ
Hàng H cán nóng bán tại Việt Nam thường về theo các mác quen thuộc: SS400 theo tiêu chuẩn Nhật JIS G3101, Q235B của Trung Quốc, A36 theo ASTM của Mỹ. Cùng một cỡ H100 nhưng khác mác thì khác giới hạn chảy, nên bản vẽ ghi mác nào quý khách báo đúng mác đó.
Thép H giao ra thường ở dạng đen, tức chưa phủ gì. Dùng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm thì cần mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn chống gỉ. Lớp mạ ăn thêm chi phí và thêm thời gian, nên đưa vào kế hoạch ngay từ lúc hỏi giá thay vì tính sau.
Hỏi giá thép H100 cho nhanh
Giá thép hình đổi theo phiên hàng của nhà máy, nên một con số treo sẵn trên trang sẽ sai trong vòng một tuần. Lộc Hiếu Phát báo giá theo ngày qua điện thoại. Quý khách nói sẵn bốn thứ sau thì nhận được giá ngay trong cuộc gọi:
- Quy cách và mác thép: H100, mác theo bản vẽ nếu có.
- Số lượng, tính theo cây 6 m hoặc theo tấn.
- Cần để đen hay mạ kẽm, có cần cắt theo chiều dài riêng không.
- Địa chỉ giao và thời gian cần hàng.
Muốn xem mặt bằng giá chung của cả nhóm thép hình trước khi gọi, quý khách xem giá thép hình đang công bố trên site. Riêng dải thép hình H, bảng thông số đầy đủ mọi cỡ nằm ở trang thép hình H. Cỡ lớn hơn có bài riêng là thép hình H250.
Câu hỏi thường gặp
Một cây thép H100 nặng bao nhiêu kg?
Cây 6 m nặng khoảng 103,2 kg theo barem lý thuyết, tính từ 17,20 kg mỗi mét dài. Cân thực tế chênh vài phần trăm tuỳ dung sai cán của từng lô.
Thép H100 có cây 12 m không?
Bảng quy cách của Lộc Hiếu Phát tính theo cây 6 m. Cần chiều dài khác, quý khách báo trước để Lộc Hiếu Phát kiểm tra tồn kho và báo lại thời gian cắt hoặc đặt hàng.
H100 và H148x100x6x9 khác nhau ở đâu?
Hai cỡ cùng cánh rộng 100 mm, nhưng H148 cao hơn 48 mm và cánh dày hơn 1 mm, nên nặng hơn khoảng 4,5 kg mỗi mét. Chọn theo chiều cao và nhịp kết cấu cần, không chọn theo cân nặng.
Thép H và thép I cùng chiều cao thì chọn cái nào?
Thép H có cánh rộng và dày hơn thép I cùng chiều cao, nên chịu uốn và chịu nén dọc trục tốt hơn — thường dùng làm cột. Thép I cánh hẹp hơn, nhẹ hơn, hay dùng làm dầm. Chọn theo vai trò chịu lực của cấu kiện, không chọn theo tên gọi.
Mua ít có giao hàng không?
Lộc Hiếu Phát giao cả đơn lẻ vài cây lẫn đơn theo tấn trong khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận. Phí vận chuyển tính theo khối lượng và quãng đường, quý khách hỏi cùng lúc với hỏi giá để có tổng chi phí ngay.


Reviews
There are no reviews yet.