Description
Ống thép phi 34 là ống thép tròn rỗng ruột, đường kính ngoài danh định 33,4 mm — cỡ tương đương DN25 (1 inch) trong hệ ống. Cây tiêu chuẩn dài 6 m, có hàng đen và hàng mạ kẽm. Giá ống thay đổi theo phiên hàng nên Lộc Hiếu Phát không treo số cố định ở đây; quý khách gọi 0938 337 999 để lấy giá đúng ngày lấy hàng, kèm khối lượng còn trong kho.
Quy cách ống thép phi 34
Chữ “phi” ở cỡ này thường đi kèm cách gọi theo hệ ống DN: phi 34 tương đương DN25, đường kính ngoài các nhà máy công bố nằm trong khoảng 33,4–33,5 mm tuỳ lô cán. Đây là cỡ trung trong dải ống thép tròn, đứng giữa nhóm ống nhỏ (phi 25 trở xuống) và nhóm ống lớn dùng cho giàn giáo, cột kèo (phi 60 trở lên). Thành ống mỏng nên thợ phân biệt hàng bằng số ly chứ không chỉ bằng đường kính: hai cây phi 34 dày 1,4 ly và 3,2 ly nhìn bên ngoài gần như nhau nhưng chênh cân nặng hơn hai lần.
| Thông số | Số liệu |
|---|---|
| Đường kính ngoài danh định | 33,4 mm (quy ước gọi phi 34, tương đương DN25 / 1 inch) |
| Dải độ dày thành | 1,4 – 3,2 ly (hàng đặt riêng có thể dày hơn, quý khách hỏi tồn kho trước khi chốt khối lượng) |
| Chiều dài cây tiêu chuẩn | 6 m; cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Ống đen và ống mạ kẽm |
| Khối lượng ở 2,0 ly | 1,549 kg/m, một cây 6 m khoảng 9,29 kg |
| Tên gọi khác | Ống sắt phi 34, sắt ống phi 34, ống thép d34, ống thép DN25, ống Ø33.4 |
Mặt cắt ống thép phi 34: vành thép dày 2,0 ly, lòng rỗng 29,4 mm
Vì sao số gọi tên (34) lại lệch với số đo thật (33,4 mm)? Đây là cách gọi quen của thị trường, không phải sai số: nhiều cỡ ống tròn được làm tròn lên hoặc xuống theo thói quen mua bán chứ không theo đúng một quy tắc cố định — cùng cách gọi “phi 25” cũng chỉ đúng 25,4 mm chứ không phải 25 mm chẵn. Chốt đơn thì nên chốt theo đường kính ngoài đo được (33,4 mm) và độ dày thành, tránh chỉ nói miệng “phi 34” rồi nhận nhầm lô khác cỡ.
Ống thép phi 34 so với cỡ liền kề — chênh nhau bao nhiêu ở cùng độ dày
Bảng dưới so hai cỡ ở cùng thành 2,0 ly để quý khách thấy rõ bước nhảy khối lượng khi đổi cỡ, không đổi độ dày.
| Cỡ | Đường kính ngoài (mm) | kg/m ở 2,0 ly | Cây 6 m (kg) |
|---|---|---|---|
| Phi 25 | 25,4 | 1,154 | 6,93 |
| Phi 34 | 33,4 | 1,549 | 9,29 |
Cùng giữ nguyên độ dày 2,0 ly, lên từ phi 25 lên phi 34 là nặng thêm khoảng 34% mỗi mét — bước nhảy không nhỏ khi tính cho một lô vài trăm cây. Cần khung chịu lực hơn nhưng chưa cần tới nhóm ống lớn thì phi 34 là lựa chọn cân bằng.
Bảng barem trọng lượng ống thép phi 34 theo độ dày
Bảng dưới tính theo tiết diện hình học, thép khối lượng riêng 7,85 g/cm³, cây tiêu chuẩn 6 m. Cột cuối là số cây trong một tấn, thứ cần nhất khi quý khách đặt hàng theo tấn nhưng nhận hàng theo cây.
| Độ dày thành (ly) | Trọng lượng (kg/m) | Cây 6 m (kg) | Số cây trong 1 tấn |
|---|---|---|---|
| 1,4 | 1,105 | 6,63 | 151 |
| 1,5 | 1,180 | 7,08 | 141 |
| 1,8 | 1,403 | 8,42 | 119 |
| 2,0 | 1,549 | 9,29 | 108 |
| 2,5 | 1,905 | 11,43 | 88 |
| 2,8 | 2,113 | 12,68 | 79 |
| 3,0 | 2,249 | 13,49 | 74 |
| 3,2 | 2,383 | 14,30 | 70 |
Từ 1,4 lên 3,2 ly, ống phi 34 nặng thêm hơn hai lần dù nhìn ngoài y hệt nhau
Đây là trọng lượng lý thuyết; cây thật lệch theo dung sai cán của từng lô, nên cân thực tế chênh vài phần trăm là bình thường.
Cách tự kiểm một bảng barem ống trong ba mươi giây
Công thức tính khối lượng một mét ống tròn rỗng: kg/m = π/4 × (D² − (D−2t)²) × 7,85 g/cm³, rút gọn còn kg/m = 0,0246615 × t × (D − t) với D và t tính bằng mm. Thử với phi 34 dày 2,0 ly: 0,0246615 × 2,0 × (33,4 − 2,0) = 1,549 kg/m — đúng số ở bảng trên. Nhân thêm 6 để ra khối lượng một cây, hoặc chia 1.000 cho số đó để ra số cây trong một tấn.
Ống mạ kẽm phi 34 là hàng nhúng nóng hay tôn cuộn mạ kẽm
Câu này quyết định tiền, nên hỏi rõ trước khi trả giá. Dòng ống mạ kẽm nhúng nóng theo hệ ống tiêu chuẩn bắt đầu từ DN15 (đường kính ngoài khoảng 21,2 mm) trở lên — phi 34 (~DN25) nằm trong dải này nên có hàng mạ kẽm nhúng nóng nguyên cây, khác với các cỡ nhỏ hơn DN15 (như phi 16) thường chỉ có hàng hàn từ tôn cuộn mạ kẽm sẵn. Nói rõ muốn hàng nhúng nóng hay hàng tôn mạ kẽm khi hỏi giá, vì hai dòng không cùng một mức tiền.
Ứng dụng ống thép phi 34
Ở cỡ trung này, ống thép phi 34 xuất hiện nhiều nhất trong các hạng mục sau:
- Lan can, tay vịn cầu thang, ban công — cỡ vừa tay cầm, đủ cứng để chịu lực tựa mà không quá nặng khi thi công trên cao.
- Hàng rào, cổng, khung cửa cỡ trung — làm khung chính hoặc thanh giằng cho hàng rào nhà xưởng, nhà phố.
- Giàn giáo, khung kệ chịu tải trung bình — thay thế nhóm ống nhỏ khi khung cần chịu tải lớn hơn.
- Khung nhà thép tiền chế cỡ nhỏ — dùng cho kèo, xà phụ ở công trình dân dụng.
- Hệ thống ống nước, cơ điện đi nổi — luồn dây, đỡ đường ống ở công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Chọn hàng đen hay hàng mạ kẽm tuỳ vị trí lắp đặt: hàng đen dùng cho công trình trong nhà rồi sơn phủ; hàng mạ kẽm dùng cho vị trí ngoài trời hoặc ẩm ướt để chống rỉ lâu hơn.
Hỏi nhanh về ống thép phi 34
Ống thép phi 34 có phải là ống DN25 không? Đúng, phi 34 là cách gọi theo đường kính ngoài (33,4 mm) của cỡ ống mà hệ DN gọi là DN25 — cùng một cây, hai cách gọi.
Một cây ống thép phi 34 nặng bao nhiêu ký? Tuỳ độ dày thành, dao động từ khoảng 6,6 kg (thành 1,4 ly) đến khoảng 14,3 kg (thành 3,2 ly) cho cây 6 m — xem đủ các mức ở bảng barem phía trên.
Ống thép phi 34 có hàng mạ kẽm nhúng nóng không? Có. Phi 34 nằm trong dải từ DN15 trở lên nên có cả hàng nhúng nóng nguyên cây lẫn hàng hàn từ tôn cuộn mạ kẽm — quý khách nói rõ loại cần khi hỏi giá để nhận đúng hàng.
Chọn phi 34 hay cỡ liền kề
Cần khung mảnh, nhẹ tay khi hàn và chi phí thấp hơn thì lùi về ống sắt phi 25 (Ø25,4 mm). Cần khung chịu lực lớn hơn, cột giàn hoặc kết cấu chính thì xem tiếp ống sắt phi 60 và ống sắt phi 90. Phi 34 là điểm cân bằng giữa hai nhóm: đủ cứng cho lan can, hàng rào và giàn giáo nhẹ, mà vẫn nhẹ tay hơn hẳn nhóm ống lớn khi vận chuyển và thi công.
Tính số cây cần mua cho một đoạn lan can ban công
Lấy ví dụ một đoạn lan can ban công dài 4 m, cao 1 m, gồm 2 thanh ngang chạy dọc 4 m mỗi thanh và 6 trụ đứng cao 1 m mỗi trụ — đây là kiểu việc phổ biến của phi 34.
- 2 thanh ngang × 4 m = 8 m
- 6 trụ đứng × 1 m = 6 m
- Tổng chiều dài cần: 14 m
Với ống dày 2,0 ly (1,549 kg/m), tổng khối lượng khung khoảng 21,7 kg. Số cây 6 m cần mua: 14 ÷ 6 ≈ 2,33 cây — làm tròn lên 3 cây để đủ dư phần cắt nối và hao hụt khi hàn.
Giá ống thép phi 34 thay đổi theo ngày
Ống thép tính giá theo khối lượng, mà khối lượng thì đi theo độ dày thành. Vì vậy một câu hỏi “ống phi 34 bao nhiêu một cây” chưa đủ để báo giá. Ba thứ cần nói kèm là độ dày thành tính theo ly, hàng đen hay hàng mạ kẽm, và số lượng.
Lộc Hiếu Phát không treo bảng giá cố định cho mặt hàng này, vì giá phôi và giá cước đổi theo phiên hàng. Một con số đăng hôm nay mà để nguyên sang tháng sau là con số sai. Quý khách gọi 0938 337 999 để lấy giá đúng ngày lấy hàng, kèm khối lượng còn trong kho.
Đặt ống thép phi 34 tại Lộc Hiếu Phát
Lộc Hiếu Phát cấp ống thép tròn đen và mạ kẽm cho thầu xây dựng, xưởng cơ khí và khách lẻ tại TP.HCM cùng các tỉnh lân cận. Hàng giao theo cây nguyên hoặc cắt theo kích thước, có phiếu cân và chứng từ đi kèm. Xem thêm dải ống tròn đầy đủ ở trang sắt ống tròn.

Reviews
There are no reviews yet.