Description
Một cây thép I400x200x8x13 dài 6 m nặng khoảng 396 kg. Con số đó quyết định hai thứ trước khi quyết định giá: xe nào chở được, và cần cẩu hay tời mới hạ được một cây xuống bãi. Trang này gom quy cách I400x200x8x13, cách quy từ mét sang ki-lô-gam, và cách hỏi giá cho đúng đơn vị. Giá thép hình đổi theo phiên hàng nên Lộc Hiếu Phát không treo số cố định ở đây — quý khách gọi 0938 337 999 để lấy giá đúng ngày lấy hàng.
Quy cách thép I400x200x8x13
I400x200x8x13 là thép hình chữ I cán nóng theo tiêu chuẩn JIS G3192, cao 400 mm, cánh rộng 200 mm — cánh bằng một nửa chiều cao, dáng thon hơn thép H cùng chiều cao. Bụng dày 8 mm, cánh dày 13 mm. Đây là cỡ lớn trong dải thép hình I, dùng cho kết cấu chịu lực nặng chứ không phải hàng dân dụng nhỏ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (h) | 400 mm |
| Chiều rộng cánh (b) | 200 mm |
| Bề dày bụng (t1) | 8 mm |
| Bề dày cánh (t2) | 13 mm |
| Tiết diện | 84,12 cm² |
| Khối lượng lý thuyết | 66,0 kg/m |
| Một cây 6 m | khoảng 396 kg |
| Một cây 12 m | khoảng 792 kg |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m và 12 m; cắt theo yêu cầu |
Khối lượng 66,0 kg/m theo bảng tiêu chuẩn JIS G3192 cho quy cách I400x200x8x13, tiết diện 84,12 cm² — khớp với cách tính tiết diện nhân khối lượng riêng của thép 7,85 g/cm³ (sai lệch dưới 1%). Quý khách tự kiểm lại được bằng máy tính bỏ túi, và mọi cỡ I khác cũng tính đúng một cách như vậy.

Mặt cắt thép hình I400x200x8x13, nặng 66,0 kg mỗi mét
Một tấn I400x200x8x13 được bao nhiêu mét
Hàng thép hình bán theo cây, nhưng hoá đơn và cước xe lại chạy theo tấn. Hai phép quy đổi dưới đây là thứ cần nhất khi lên dự toán.
- Một tấn I400x200x8x13 được khoảng 15,2 mét dài, tức khoảng 2,5 cây 6 m.
- Ngược lại, 3 cây 6 m cân nặng khoảng 1.188 kg.
Hai con số này là lý thuyết. Thép cán thật luôn có dung sai, nên cân thực tế lệch vài phần trăm so với bảng là bình thường. Khi ký hợp đồng theo tấn, quý khách hỏi rõ bên bán cân theo barem hay cân thực tế — hai cách ra hai số tiền khác nhau, và với cỡ nặng 66 kg/m thì chênh lệch vài phần trăm đã là một khoản tiền đáng kể trên mỗi xe hàng.
Chọn I400x200x8x13 hay cỡ liền kề
Từ I300x150x6,5×9 lên I400x200x8x13 nặng thêm khoảng 29,3 kg mỗi mét — cả chiều cao, chiều rộng cánh lẫn hai bề dày đều tăng. Lên tiếp I450x200x9x14 thì chiều rộng cánh giữ nguyên 200 mm, chỉ chiều cao và hai bề dày tăng, nặng thêm khoảng 10 kg mỗi mét. Vì vậy việc chọn cỡ nên bắt đầu từ chiều cao và nhịp mà kết cấu cần, rồi mới nhìn sang cân nặng và chi phí vận chuyển.
| Quy cách | Cao h (mm) | Cánh b (mm) | Bụng t1 (mm) | Cánh t2 (mm) | Khối lượng (kg/m) | Cây 6 m (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I300x150x6,5×9 | 300 | 150 | 6,5 | 9 | 36,7 | 220,2 |
| I400x200x8x13 | 400 | 200 | 8 | 13 | 66,0 | 396,0 |
| I450x200x9x14 | 450 | 200 | 9 | 14 | 76,0 | 456,0 |
Quy cách đọc từ bảng tiêu chuẩn JIS G3192 cho thép hình I. Cột khối lượng là số lý thuyết, tính từ tiết diện nhân 7,85 g/cm³.
I400x200x8x13 dùng vào việc gì
Cao 400 mm và nặng 66 kg mỗi mét, I400x200x8x13 thuộc nhóm thép hình I cỡ lớn — chịu uốn tốt theo phương cánh rộng, dùng cho kết cấu nhịp lớn và tải trọng nặng, khác hẳn các cỡ I nhỏ (I100–I250) thường gặp ở công trình dân dụng. Trong các đơn Lộc Hiếu Phát giao, I400x200x8x13 hay về những việc sau.
- Dầm chính, dầm cầu trục trong nhà xưởng công nghiệp nhịp lớn.
- Kết cấu nhà thép tiền chế quy mô vừa và lớn, khung chịu lực chính.
- Dầm cầu đường bộ, cầu tạm, cầu công trình phụ trợ.
- Kết cấu đỡ thiết bị nặng, giàn giáo cố định chịu tải lớn.
- Cột và dầm trong công trình cảng, kho bãi chịu tải trọng cao.
Thép I chịu uốn tốt theo một phương (phương cánh), tiết diện gọn và nhẹ hơn thép H cùng chiều cao ở cùng mức chịu lực theo phương đó — đây là lý do thép I hay được chọn làm dầm thay vì cột, trong khi thép H với cánh rộng và dày hơn thường được chọn làm cột chịu nén dọc trục.
Mác thép và lớp bảo vệ
Hàng I cán nóng bán tại Việt Nam thường về theo các mác quen thuộc: SS400 theo tiêu chuẩn Nhật JIS G3101, Q235B của Trung Quốc, A36 theo ASTM của Mỹ. Cùng một cỡ I400x200x8x13 nhưng khác mác thì khác giới hạn chảy, nên bản vẽ ghi mác nào quý khách báo đúng mác đó.
Thép I giao ra thường ở dạng đen, tức chưa phủ gì. Dùng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm thì cần mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn chống gỉ. Với cỡ nặng 66 kg/m, chi phí mạ hoặc sơn tính theo diện tích bề mặt khá lớn — nên đưa vào kế hoạch ngay từ lúc hỏi giá thay vì tính sau.
Hỏi giá thép I400x200x8x13 cho nhanh
Giá thép hình đổi theo phiên hàng của nhà máy, nên một con số treo sẵn trên trang sẽ sai trong vòng một tuần. Lộc Hiếu Phát báo giá theo ngày qua điện thoại. Quý khách nói sẵn bốn thứ sau thì nhận được giá ngay trong cuộc gọi:
- Quy cách và mác thép: I400x200x8x13, mác theo bản vẽ nếu có.
- Số lượng, tính theo cây 6 m/12 m hoặc theo tấn.
- Cần để đen hay mạ kẽm, có cần cắt theo chiều dài riêng không.
- Địa chỉ giao và thời gian cần hàng — cỡ nặng nên xe và nhân lực cần sắp xếp trước.
Muốn xem mặt bằng giá chung của cả nhóm thép hình trước khi gọi, quý khách xem giá thép hình đang công bố trên site. Riêng dải thép hình I, bảng tra quy cách đầy đủ mọi cỡ nằm ở trang sắt I là gì. Cỡ liền kề nhỏ hơn có bài riêng là thép I 300.
Câu hỏi thường gặp
Một cây thép I400x200x8x13 nặng bao nhiêu kg?
Cây 6 m nặng khoảng 396 kg, cây 12 m khoảng 792 kg — tính từ 66,0 kg mỗi mét dài theo bảng tiêu chuẩn JIS G3192. Cân thực tế chênh vài phần trăm tuỳ dung sai cán của từng lô.
Thép I400x200x8x13 có cây 12 m không?
Có. Thép hình I cỡ lớn như I400x200x8x13 thường về cả cây 6 m lẫn 12 m. Quý khách báo trước chiều dài cần dùng để Lộc Hiếu Phát kiểm tra tồn kho và báo thời gian giao.
I400x200x8x13 và H400x200x8x13 khác nhau ở đâu?
Hai ký hiệu cùng bốn số đo (400x200x8x13) nhưng gọi theo hai cách khác nhau trên thị trường — bản chất đây là một quy cách thép hình cán nóng theo tiêu chuẩn JIS G3192, cánh rộng bằng nửa chiều cao. Quý khách báo đúng bốn số đo (h, b, t1, t2) cùng mác thép khi hỏi giá là Lộc Hiếu Phát xác định đúng hàng, không phụ thuộc gọi là “I” hay “H”.
Mua ít có giao hàng không?
Lộc Hiếu Phát giao cả đơn vài cây lẫn đơn theo tấn trong khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận. Với cỡ nặng như I400x200x8x13, quý khách hỏi cùng lúc với hỏi giá để có tổng chi phí vận chuyển và phương án cẩu hạ hàng ngay.

Reviews
There are no reviews yet.