Logo Lộc Hiếu Phát

939 Tỉnh Lộ 43

Phường Tam Bình, TP. HCM

Hotline

0938 337 999 | 0973 044 767

Email

lochieuphat@gmail.com

Product Details

Thép Đen (Kẽm Đen) | Phân Biệt Với Thép Mạ Kẽm – Ống, Hộp, Thép Hình

Thép đen — dân gian gọi kẽm đen — là thép chưa qua mạ kẽm, có ở dòng ống thép, thép hộp và thép hình. Phân biệt với thép mạ kẽm, cách chọn theo hạng mục, và các cỡ đang có tại Lộc Hiếu Phát. Gọi 0938 337 999 để lấy giá hôm nay.

In stock / / .

Description

Gọi nhầm ống hay hộp thép đen thành hàng mạ kẽm khi báo giá là lỗi tốn kém. Đơn hàng phải đổi trả, hoặc công trình gỉ sớm chỉ sau một mùa mưa. Hai lỗi đều tốn tiền. Ngoài công trường, thợ và dân buôn quen gọi thép chưa mạ là "kẽm đen". Cách gọi này phân biệt với "kẽm trắng" là hàng đã mạ, dù bản thân thép đen không chứa kẽm. Trang này gom cách phân biệt hai loại bề mặt, những dòng hàng đang có ở dạng đen tại Lộc Hiếu Phát, và cách chọn đúng loại theo hạng mục trước khi hỏi giá.

Thép đen là gì, vì sao gọi là "kẽm đen"

Thép đen là thép cán từ phôi nóng, giữ nguyên bề mặt sau cán. Nó không qua bất kỳ lớp phủ bảo vệ nào. Màu bề mặt ngả xanh đen tự nhiên, do lớp oxit mỏng hình thành trong lúc cán nóng. Màu này khác hẳn màu xám bạc của lớp kẽm phủ ngoài. Nhìn là phân biệt được ngay. Cách gọi "kẽm đen" hay "ống kẽm đen" là tiếng nói dân gian tại công trường miền Nam. Tên gọi bắt nguồn từ việc hai loại hàng thường đứng cạnh nhau trong cùng một bảng giá, cùng một quy cách.

Về bản chất vật liệu, thép đen và thép mạ kẽm dùng chung một loại thép nền. Chúng chỉ khác ở công đoạn xử lý bề mặt cuối cùng. Không hơn, không kém. Thép mạ kẽm được nhúng qua bể kẽm nóng chảy, hoặc mạ điện phân sau khi cán. Lớp kẽm dày vài chục micromet phủ kín cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Thép đen dừng lại ở bước cán. Có nơi bôi thêm một lớp dầu mỏng chống gỉ tạm thời trong lúc lưu kho, nhưng lớp dầu đó không bảo vệ lâu dài như lớp kẽm.

Phân biệt thép đen và thép mạ kẽm

Tiêu chí Thép đen Thép mạ kẽm
Bề mặt Xanh đen tự nhiên sau cán, có thể bôi dầu bảo quản Xám bạc, phủ lớp kẽm kín cả mặt trong và mặt ngoài
Giá so với cùng quy cách Thấp hơn Cao hơn, chênh lệch do thêm công đoạn mạ
Để ngoài trời không sơn Bắt đầu gỉ bề mặt sau vài tuần mùa mưa Chống oxy hoá tốt hơn nhiều năm, tuỳ độ dày lớp kẽm
Phù hợp hạng mục Trong nhà, khuất tường, hoặc sẽ sơn phủ sau khi hàn Ngoài trời, ẩm ướt, gần biển, không sơn lại
Lưu ý khi hàn Hàn bình thường, không phát sinh khói kẽm Lớp kẽm quanh mối hàn cháy mất, phải sơn giàu kẽm bù lại

Bảng trên là khác biệt chung giữa hai cách xử lý bề mặt. Nó áp dụng cho mọi tiết diện: tròn, vuông, chữ nhật, hay chữ I, U, V, H. Quy cách cụ thể, barem trọng lượng và giá theo từng cỡ nằm ở trang riêng của từng mã. Bài này không lặp lại số đo đó, vì mỗi tiết diện có một bảng số khác nhau.

Thép đen có ở những dòng hàng nào tại Lộc Hiếu Phát

Lộc Hiếu Phát bán thép đen theo cả ba nhóm tiết diện. Mỗi nhóm lại chia theo cỡ, giống như hàng mạ kẽm cùng dòng. Bảng dưới liệt kê những cỡ đã có trang tra cứu riêng. Cỡ khác quý khách gọi hỏi trực tiếp, vì không phải cỡ nào cũng có sẵn kho.

Dòng hàng Cỡ có trang tra cứu Trang tham khảo
Ống thép tròn đen Phi 16, phi 25, phi 60, phi 90 ống sắt phi 16 · ống sắt phi 25 · ống phi 60 đen, mạ kẽm · ống D90 đen, mạ kẽm
Thép hộp vuông đen 10×10 đến 40×40 20×20 · 25×25 · 40×40 đen, mạ kẽm
Thép hộp chữ nhật đen 20×30, 20×40, 20×50, 150×150, 150×250 20×40 đen, mạ kẽm · 20×50 · 150×150 đen, mạ kẽm · 150×250
Thép hình đen (I, H, U, V) Toàn dải, từ cỡ nhỏ đến cỡ lớn bảng giá thép hình Hoà Phát

Riêng nhóm ống tròn, hai bài đã đăng về ống phi 60 và ống D90 nói rõ: ống đen sản xuất từ thép cuộn cán nóng. Nó chịu lực tốt, giá kinh tế hơn ống mạ kẽm cùng cỡ — đúng như phần phân biệt ở bảng trên, áp cho tiết diện tròn. Nhóm hộp chữ nhật cỡ lớn cũng vậy. Bài thép hộp 150×150 đen mô tả bề mặt nguyên bản xanh đen, dễ gia công và hàn cắt hơn hàng đã mạ. Đây là một điểm cộng của thép đen ít được nhắc tới.

Chọn thép đen hay mạ kẽm theo hạng mục

  • Kết cấu chịu lực chính trong nhà xưởng, khung sườn khuất tường: thép đen đủ dùng, vì không phơi mưa nắng trực tiếp.
  • Hạng mục sẽ sơn phủ sau khi hàn xong: chọn thép đen. Lớp sơn đảm nhiệm việc chống gỉ thay cho lớp kẽm; dùng hàng mạ kẽm ở đây chỉ tốn thêm chi phí.
  • Hàng rào, cổng, lan can, mái tôn ngoài trời: chọn mạ kẽm. Lớp kẽm chịu được mưa nắng nhiều năm mà không cần sơn lại định kỳ.
  • Đường ống dẫn nước, hệ thống ẩm ướt liên tục: chọn mạ kẽm, để tránh gỉ từ mặt trong ống — nơi khó sơn bảo dưỡng sau khi lắp.
  • Giàn giáo, cột chống thi công tạm: phần lớn dùng thép đen, vì vòng đời ngắn, không đáng đầu tư lớp kẽm.

Không có lựa chọn nào luôn đúng. Một hạng mục có thể dùng cả hai loại, ở hai vị trí khác nhau. Ví dụ khung nhà xưởng: phần chịu lực trong nhà dùng thép hộp đen, còn mái tôn và hàng rào bao quanh dùng hàng mạ kẽm. Khai rõ vị trí lắp đặt khi hỏi giá giúp bên bán tư vấn đúng loại ngay từ đầu. Việc này tránh phải đổi hàng giữa chừng.

Bảo quản và lưu ý khi thi công thép đen

Thép đen không có lớp bảo vệ, nên phải chủ động chống gỉ ở hai thời điểm: lúc lưu kho và sau khi lắp đặt. Trong kho, hàng nên xếp nơi khô ráo, tránh đọng nước ở khe hộp hoặc đầu ống. Lớp dầu bôi sẵn của nhà máy chỉ chống gỉ tạm vài tuần. Nó không thay được điều kiện bảo quản đúng cách. Đừng chủ quan. Sau khi hàn dựng khung xong, hạng mục cần sơn lót chống gỉ rồi mới sơn phủ hoàn thiện. Bỏ qua bước sơn lót là nguyên nhân phổ biến khiến khung thép đen gỉ từ bên trong lớp sơn phủ, sau một hai năm sử dụng.

Với hạng mục dùng thép hộp, cách đọc bảng barem trọng lượng theo độ dày nằm ở bài barem thép hộp là gì. Bài đó cũng nói cách quy đổi từ chiều dài bản vẽ sang số cây cần mua. Cách đọc áp dụng như nhau cho cả hàng đen và hàng mạ kẽm, vì công thức tính theo hình học tiết diện, không phụ thuộc lớp phủ bề mặt.

Câu hỏi thường gặp về thép đen và kẽm đen

Kẽm đen và thép đen có phải cùng một loại không

Đúng, cùng một loại vật liệu. Chỉ khác cách gọi. "Kẽm đen" là tên gọi dân gian tại công trường. Tên kỹ thuật đúng là thép đen, hoặc sắt đen — thép chưa qua mạ kẽm.

Thép đen để ngoài trời không sơn thì bền được bao lâu

Bắt đầu gỉ bề mặt chỉ sau vài tuần mùa mưa, nếu không sơn phủ. Nguyên nhân đơn giản: không có lớp bảo vệ nào chống oxy hoá. Muốn dùng ngoài trời lâu dài, nên chọn hàng mạ kẽm, hoặc sơn phủ kỹ trước khi lắp.

Giá thép đen rẻ hơn mạ kẽm bao nhiêu

Thép đen luôn rẻ hơn thép mạ kẽm cùng quy cách. Mức chênh lệch cụ thể thay đổi theo ngày, theo độ dày và theo nhà cung cấp thép nền. Giá vẫn luôn thay đổi. Không có một con số cố định để đăng sẵn trên trang. Quý khách gọi để so trực tiếp hai mức giá, cho đúng cỡ đang cần.

Có thể mạ kẽm thêm cho thép đen đã mua không

Có. Nhiều xưởng mạ nhận gia công mạ kẽm nhúng nóng cho hàng đã cắt sẵn. Đây là dịch vụ ngoài phạm vi cung cấp thép của Lộc Hiếu Phát — quý khách cần liên hệ trực tiếp xưởng mạ gần khu vực thi công.

Báo giá thép đen tại Lộc Hiếu Phát

Giá thép đen thay đổi theo ngày, theo tiết diện, theo độ dày và theo số lượng đặt. Lộc Hiếu Phát không đăng cố định một con số chung cho cả dòng hàng đen — một bảng giá để lâu trên trang là một bảng giá sai. Quý khách gọi để lấy giá hôm nay, báo giúp bốn thông tin sau là có giá ngay:

  • Tiết diện cần dùng: ống tròn, hộp vuông, hộp chữ nhật hay thép hình
  • Quy cách và độ dày, tính bằng ly
  • Số lượng và địa chỉ giao hàng
  • Xác nhận lấy hàng đen, không phải hàng mạ kẽm

Hotline: 0938 337 999 · 0973 044 767 · 028 2201 6666

Lộc Hiếu Phát cung cấp thép đen và thép mạ kẽm cho công trình dân dụng và xưởng cơ khí tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Hàng giao theo cây nguyên, hoặc cắt theo yêu cầu. Quý khách cần tra cỡ khác trong từng dòng hàng thì xem trang tra cứu theo tiết diện ở bảng phía trên.

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thép Đen (Kẽm Đen) | Phân Biệt Với Thép Mạ Kẽm – Ống, Hộp, Thép Hình”
0938 337 999